Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
depth finder


noun
navigational instrument used to measure the depth of a body of water (as by ultrasound or radar)
Hypernyms:
navigational instrument
Hyponyms:
sonic depth finder, fathometer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.